Kết quả tra từ “心心相印”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心心相印xīn xīn xiāng yìn
心心相印: hai trái tim đập cùng một nhịp (thành ngữ); tâm đầu ý hợp