Kết quả tra từ “心得安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心得安xīn dé ān
心得安: propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)