Kết quả tra từ “心弦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心弦xīn xián
心弦: dây lòng
扣人心弦kòu rén xīn xián
扣人心弦: kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở