Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心弦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心弦xīn xián

心弦: dây lòng

Cụm từ
扣人心弦kòu rén xīn xián

扣人心弦: kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở

Cụm từ