Kết quả tra từ “心如刀绞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心如刀绞xīn rú dāo jiǎo
心如刀绞: cảm thấy đau như dao xoáy trong tim (thành ngữ)