Kết quả tra từ “德行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德行dé xing
德行: biến thể của 德性[de2 xing5]
有德行yǒu dé xíng
有德行: đức hạnh