Kết quả tra từ “德克萨斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德克萨斯Dé kè sà sī
德克萨斯: Texas
德克萨斯州Dé kè sà sī zhōu
德克萨斯州: bang Texas