Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微观”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微观wēi guān

微观: vi mô-; hạ nguyên tử

Cụm từ
微观经济wēi guān jīng jì

微观经济: kinh tế vi mô

Cụm từ
微观世界wēi guān shì jiè

微观世界: vi mô; thế giới vi mô

Cụm từ