Kết quả tra từ “微聚焦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微聚焦wēi jù jiāo
微聚焦: chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)