Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “微缩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
微缩
wēi suō

thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình

Cụm từ
微缩胶卷
wēi suō jiāo juǎn

vi phim

Cụm từ