Kết quả tra từ “微缩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微缩wēi suō
微缩: thu nhỏ; vi mô-; thu nhỏ lại; thu nhỏ thành dạng mô hình
微缩胶卷wēi suō jiāo juǎn
微缩胶卷: vi phim