Kết quả tra từ “微粒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微粒wēi lì
微粒: hạt; bụi
微粒体wēi lì tǐ
微粒体: thể vi thể
悬浮微粒xuán fú wēi lì
悬浮微粒: hạt bụi; hạt vật chất