Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “微粒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
微粒
wēi lì

hạt; bụi

Cụm từ
微粒体
wēi lì tǐ

thể vi thể

Cụm từ
悬浮微粒
xuán fú wēi lì

hạt bụi; hạt vật chất

Cụm từ