Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微生物”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微生物wēi shēng wù

微生物: vi sinh vật

Cụm từ
微生物学家wēi shēng wù xué jiā

微生物学家: nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学wēi shēng wù xué

微生物学: vi sinh vật học

Cụm từ
原核细胞型微生物yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

原核细胞型微生物: vi sinh vật loại tế bào nhân sơ

Cụm từ