Kết quả tra từ “微末”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微末wēi mò
微末: nhỏ bé; không đáng kể
细微末节xì wēi mò jié
细微末节: chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế