Kết quả tra từ “微整形”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微整形wēi zhěng xíng
微整形: thủ thuật thẩm mỹ không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)