Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微整”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微整wēi zhěng

微整: viết tắt của 微整形[wei1 zheng3 xing2]

Viết tắt
微整形wēi zhěng xíng

微整形: thủ thuật thẩm mỹ không phẫu thuật (tiêm Botox, axit hyaluronic, v.v.)

Cụm từ