Kết quả tra từ “微小”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微小wēi xiǎo
微小: rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ); cực nhỏ
微小病毒科wēi xiǎo bìng dú kē
微小病毒科: Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ