Kết quả tra từ “微安”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微安wēi ān
微安: microampe (một phần triệu của ampe); cũng viết 微安培
微安培wēi ān péi
微安培: microampe (một phần triệu của ampe)