Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微分”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微分wēi fēn

微分: (toán học) vi phân (của một hàm số); phương trình vi phân, v.v.; lấy vi phân; vi phân

Cụm từ
微分方程wēi fēn fāng chéng

微分方程: phương trình vi phân (toán)

Cụm từ
微分几何学wēi fēn jǐ hé xué

微分几何学: hình học vi phân

Cụm từ
微分几何wēi fēn jǐ hé

微分几何: hình học vi phân

Cụm từ
微分学wēi fēn xué

微分学: phép tính vi phân

Cụm từ
常微分方程cháng wēi fēn fāng chéng

常微分方程: phương trình vi phân thường (ODE)

Cụm từ
偏微分方程piān wēi fēn fāng chéng

偏微分方程: phương trình đạo hàm riêng (PDE)

Cụm từ
偏微分piān wēi fēn

偏微分: (toán) vi phân riêng phần; (toán) đạo hàm riêng

Cụm từ