Kết quả tra từ “循环论证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
循环论证xún huán lùn zhèng
循环论证: lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii