Kết quả tra từ “循序渐进”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
循序渐进xún xù jiàn jìn
循序渐进: tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một