Kết quả tra từ “徨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徨huáng
徨: do dự
彷徨páng huáng
彷徨: đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân