Kết quả tra từ “得票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
得票dé piào
得票: giành được phiếu
得票率dé piào lǜ
得票率: tỷ lệ phiếu bầu nhận được