Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得票率

dé piào lǜ

得票率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得票率 trong tiếng Việt

tỷ lệ phiếu bầu nhận được

Tra từ liên quan