Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “得失”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
得失dé shī

得失: được và mất; thành công và thất bại; công và tội

Cụm từ
成败得失chéng bài dé shī

成败得失: nghĩa đen: thành công và thất bại, những cái được và mất (thành ngữ); nghĩa bóng: cân nhắc các yếu tố khác nhau

Thành ngữ