Kết quả tra từ “得分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
得分dé fēn
得分: ghi điểm
触地得分chù dì dé fēn
触地得分: ghi điểm try (thể thao); ghi bàn touchdown