Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
触地得分觸地得分

chù dì dé fēn

触地得分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 触地得分 trong tiếng Việt

ghi điểm try (thể thao); ghi bàn touchdown

Tra từ liên quan