Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “得主”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
得主dé zhǔ

得主: người nhận (giải thưởng); người thắng (trong cuộc thi)

Cụm từ
奖得主jiǎng dé zhǔ

奖得主: người nhận giải; người thắng giải

Cụm từ