Kết quả tra từ “徒自惊扰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒自惊扰tú zì jīng rǎo
徒自惊扰: (thành ngữ) hoảng hốt không vì lý do chính đáng