Kết quả tra từ “徒拥虚名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒拥虚名tú yōng xū míng
徒拥虚名: mang danh tiếng không xứng đáng (thành ngữ)