Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徒拥虚名徒擁虛名

tú yōng xū míng

徒拥虚名 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徒拥虚名 trong tiếng Việt

mang danh tiếng không xứng đáng (thành ngữ)

Tra từ liên quan