Kết quả tra từ “徉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徉yáng
徉: đi qua đi lại
徜徉cháng yáng
徜徉: đi dạo thong thả; nán lại; la cà
彷徉páng yáng
彷徉: (văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn