Kết quả tra từ “待毙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
待毙dài bì
待毙: chờ chết; bị động không thể chống đỡ
束手待毙shù shǒu dài bì
束手待毙: bó tay chờ chết (thành ngữ); cam chịu diệt vong
坐以待毙zuò yǐ dài bì
坐以待毙: ngồi chờ chết (thành ngữ); cam chịu số phận