Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
束手待毙束手待斃

shù shǒu dài bì

束手待毙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 束手待毙 trong tiếng Việt

bó tay chờ chết (thành ngữ); cam chịu diệt vong

Tra từ liên quan