Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “待命”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
待命dài mìng

待命: trong trạng thái chờ lệnh; sẵn sàng chờ đợi

Cụm từ
随时待命suí shí dài mìng

随时待命: trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc

Cụm từ
应急待命yìng jí dài mìng

应急待命: trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh

Cụm từ