Kết quả tra từ “待命”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
待命dài mìng
待命: trong trạng thái chờ lệnh; sẵn sàng chờ đợi
随时待命suí shí dài mìng
随时待命: trực chiến; liên tục sẵn sàng; sẵn sàng mọi lúc
应急待命yìng jí dài mìng
应急待命: trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh