Kết quả tra từ “待价而沽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
待价而沽dài jià ér gū
待价而沽: bán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ); chờ đợi lời đề nghị tốt