Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “径迹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
径迹jìng jì

径迹: dấu vết; quỹ đạo; lộ trình; con đường; phương tiện; đường kính; trực tiếp

Cụm từ
云雾径迹yún wù jìng jì

云雾径迹: vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)

Cụm từ