Kết quả tra từ “径迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
径迹jìng jì
径迹: dấu vết; quỹ đạo; lộ trình; con đường; phương tiện; đường kính; trực tiếp
云雾径迹yún wù jìng jì
云雾径迹: vệt mây (dấu vết của hạt ion hóa trong buồng mây)