Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “径庭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
径庭jìng tíng

径庭: hoàn toàn khác biệt

Cụm từ
大相径庭dà xiāng jìng tíng

大相径庭: khác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn

Thành ngữ