Kết quả tra từ “征象”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
征象zhēng xiàng
征象: dấu hiệu; triệu chứng
生命征象shēng mìng zhēng xiàng
生命征象: xem 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]