Kết quả tra từ “往生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往生wǎng shēng
往生: tái sinh; sống ở cõi niết bàn (Phật giáo); chết; (sau khi) qua đời