Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “往来”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
往来wǎng lái

往来: giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại

Cụm từ
往来帐户wǎng lái zhàng hù

往来帐户: tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)

Cụm từ
礼尚往来lǐ shàng wǎng lái

礼尚往来: nghĩa đen: hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đáp lại lịch sự bằng lịch sự

Thành ngữ