Kết quả tra từ “往来”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往来wǎng lái
往来: giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại
往来帐户wǎng lái zhàng hù
往来帐户: tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
礼尚往来lǐ shàng wǎng lái
礼尚往来: nghĩa đen: hành vi đúng mực dựa trên nguyên tắc có qua có lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đáp lại lịch sự bằng lịch sự