Kết quả tra từ “往常”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往常wǎng cháng
往常: thông thường; như thường lệ
一如往常yī rú wǎng cháng
一如往常: như thường lệ
一反往常yī fǎn wǎng cháng
一反往常: (thành ngữ) trái với thường lệ