Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “往常”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
往常wǎng cháng

往常: thông thường; như thường lệ

Cụm từ
一如往常yī rú wǎng cháng

一如往常: như thường lệ

Cụm từ
一反往常yī fǎn wǎng cháng

一反往常: (thành ngữ) trái với thường lệ

Thành ngữ