Kết quả tra từ “往复运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往复运动wǎng fù yùn dòng
往复运动: chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại