Kết quả tra từ “往后”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往后wǎng hòu
往后: từ bây giờ; trong tương lai; thời gian tới
从此往后cóng cǐ wǎng hòu
从此往后: từ giờ trở đi