Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彼得”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
彼得Bǐ dé

彼得: Peter (tên)

Cụm từ
彼得里皿Bǐ dé lǐ mǐn

彼得里皿: Đĩa Petri

Cụm từ
彼得罗维奇Bǐ dé luó wéi qí

彼得罗维奇: Petrovich (tên)

Cụm từ
彼得潘Bǐ dé Pān

彼得潘: Peter Pan, nhân vật tiểu thuyết

Cụm từ
彼得格勒Bǐ dé gé lè

彼得格勒: Petrograd (tên cũ của Saint Petersburg 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4bi3de2bao3])

Cụm từ
彼得后书Bǐ dé Hòu shū

彼得后书: Thư thứ hai của Peter (trong Tân Ước)

Cụm từ
彼得堡Bǐ dé bǎo

彼得堡: Petersburg (tên địa danh); Saint Petersburg, Nga

Danh từ riêng
彼得前书Bǐ dé qián shū

彼得前书: Thư thứ nhất của Peter (trong Tân Ước)

Cụm từ
圣彼得堡Shèng bǐ dé bǎo

圣彼得堡: Thành phố Saint Petersburg (ở Nga)

Cụm từ
圣彼得Shèng bǐ dé

圣彼得: Thánh Phêrô

Cụm từ