Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彼岸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
彼岸bǐ àn

彼岸: bờ bên kia; (Phật giáo) bờ giác ngộ

Cụm từ
彼岸花bǐ àn huā

彼岸花: hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); mạn châu sa hoa

Cụm từ