Kết quả tra từ “彻底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彻底chè dǐ
彻底: triệt để; một cách triệt để; hoàn toàn
彻底失败chè dǐ shī bài
彻底失败: thất bại hoàn toàn