Kết quả tra từ “影碟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影碟yǐng dié
影碟: DVD; LT:片[pian4],張|张[zhang1]
影碟机yǐng dié jī
影碟机: máy phát DVD