Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “影片”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
影片yǐng piàn

影片: bản sao của phim; phim; điện ảnh; bộ phim; LT:部[bu4]

Cụm từ
投影片tóu yǐng piàn

投影片: slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)

Cụm từ
宽影片kuān yǐng piàn

宽影片: phim màn ảnh rộng

Cụm từ