Kết quả tra từ “影展”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影展yǐng zhǎn
影展: liên hoan phim; triển lãm nhiếp ảnh
台北金马影展Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn
台北金马影展: Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc