Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “影射”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
影射
yǐng shè

ám chỉ; nói bóng gió; ẩn ý

Cụm từ
影射小说
yǐng shè xiǎo shuō

tiểu thuyết ám chỉ

Cụm từ