Kết quả tra từ “影响面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
影响面yǐng xiǎng miàn
影响面: phạm vi ảnh hưởng; khu vực bị ảnh hưởng